Dịch

bone-dry

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàn khô ráo; không có độ ẩmtính từkhông so sánh (not comparable)Totally dry; without moisture.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . 1 Libya’s , . .
  • .

AI