seco
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈseko/nguồn
Nghĩa chính
- Khô, khô cằn, ráotính từdry
- Làm khô, lau khô, sấy khôđộng từfirst-person singular present indicative of secar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar seco a alguien | Làm ai chết lặng | |
| en seco | Đột ngột | |
| frenar en seco | Phanh gấp | |
| frutos secos | Các loại hạt khô | |
| vino seco | Rượu vang chát | |
| a palo secotrạng từ | trạng từ | Uống suông, ăn không, không kèm gì |
| Río Seco | Một tỉnh của Córdoba, Argentina | |
| traje secodanh từ | danh từ | Bộ đồ khô |
Xuất hiện ở từ khác
- shortTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cayetana có tính cách lạnh lùng nhưng công bằng.
- .Chỉ lau chùi thiết bị bằng khăn khô.
- , .Đừng dẫm lên sàn nhà, nó vẫn chưa khô đâu.