Dịch

seco

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈseko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khô, khô cằn, ráotính từdry
  2. Làm khô, lau khô, sấy khôđộng từfirst-person singular present indicative of secar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secoDạng gốc (base form)
  2. sequísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. sequitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. secasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. secosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. secaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

dejar seco a alguienLàm ai chết lặng
en secoĐột ngột
frenar en secoPhanh gấp
frutos secosCác loại hạt khô
vino secoRượu vang chát
a palo secotrạng từUống suông, ăn không, không kèm gì
Río SecoMột tỉnh của Córdoba, Argentina
traje secodanh từBộ đồ khô

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cayetana có tính cách lạnh lùng nhưng công bằng.
  • .Chỉ lau chùi thiết bị bằng khăn khô.
  • , .Đừng dẫm lên sàn nhà, nó vẫn chưa khô đâu.

AI