Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reseco
C2
tính từ
(adjective)
/reˈseko/
Nghĩa chính
1
Cực kỳ khô cằn, khô cằn
tính từ
extremely dry, parched
2
Hốc hác
tính từ
emaciated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reseco
Dạng gốc
(base form)
resec
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
reseco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
resec
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emaciated
Bạc màu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
resecar
resequedad
AI
1
Cực kỳ khô cằn
2
Hốc hác
1
Cực kỳ khô cằn
2
Hốc hác
1
Cực kỳ khô cằn
2
Hốc hác