Dịch

resequedad

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khôdanh từdryness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resequedadDạng gốc (base form)
  2. resequedadesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI