Nghĩa chính
- Bạc màutính từThin or haggard, especially from hunger or disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emaciatedDạng gốc (base form)
- more emaciatedSo sánh hơn (comparative)
- most emaciatedSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc emaciatedTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- 2024, — “ couldn’t ,” , , .Cô ấy đến một khu nghỉ dưỡng vào tháng 12 năm 2024 trong tình trạng gầy trơ xương — nhân viên mô tả cô ấy yếu đến mức không thể tự đi lại, với đôi mắt trũng sâu, xương nhô ra, móng tay vàng và răng bị sâu.
- .Anh ấy trông xanh xao và hốc hác.
- .Felix hoàn toàn gầy trơ xương.