Dịch

emaciated

C2tính từ (adjective)
UK/-ˈmeɪ.si-/US/ɪˈmeɪ.siˌeɪ.tɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bạc màutính từThin or haggard, especially from hunger or disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emaciatedDạng gốc (base form)
  2. more emaciatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most emaciatedSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 2024, — “ couldn’t ,” , , .Cô ấy đến một khu nghỉ dưỡng vào tháng 12 năm 2024 trong tình trạng gầy trơ xương — nhân viên mô tả cô ấy yếu đến mức không thể tự đi lại, với đôi mắt trũng sâu, xương nhô ra, móng tay vàng và răng bị sâu.
  • .Anh ấy trông xanh xao và hốc hác.
  • .Felix hoàn toàn gầy trơ xương.

AI