Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cecina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θeˈθina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xúc xích
danh từ
sausage
2
Cecina (thịt muối, khô)
danh từ
cecina (salted, dried meat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cecina
Dạng gốc
(base form)
cecina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sausage
Xúch xích
cecina
Thịt khô, muối
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xúc xích
embutido
salchicha
Khác
chacina
fiambre
AI
1
Xúc xích
2
Cecina (thịt muối, khô)
1
Xúc xích
2
Cecina (thịt muối, khô)
1
Xúc xích
2
Cecina (thịt muối, khô)