Dịch

salchicha

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salˈt͡ʃit͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Xúc xíchdanh từsausage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salchichaDạng gốc (base form)
  2. salchichasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perro salchichadanh từChó xúc xích (dachshund)
salchicha de Vienadanh từXúc xích Viên
salchicha vienesadanh từXúc xích; xúc xích Viên
salchicha de Frankfurtdanh từfrankfurterchưa dịch
fiesta de salchichasdanh từBữa tiệc xúc xích; lễ hội xúc xích

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Xúc xích
  1. hot dog

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI