salchicha
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salˈt͡ʃit͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Xúc xíchdanh từsausage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salchichaDạng gốc (base form)
- salchichasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perro salchichadanh từ | danh từ | Chó xúc xích (dachshund) |
| salchicha de Vienadanh từ | danh từ | Xúc xích Viên |
| salchicha vienesadanh từ | danh từ | Xúc xích; xúc xích Viên |
| salchicha de Frankfurtdanh từ | danh từ | frankfurterchưa dịch |
| fiesta de salchichasdanh từ | danh từ | Bữa tiệc xúc xích; lễ hội xúc xích |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Xúc xích
- hot dog
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- frankTiếng Anhtương đương