Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Xúch xíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A food made of ground meat (or meat substitute) and seasoning, packed in a section of the animal's intestine, or in a similarly cylindrical shaped synthetic casing.
- Cây xúc xích, cái xúc xíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An individual item of this food.
- Vật hình xúc xíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sausage-shaped thing.
- Cuộn chặt, ép chặtđộng từTo squeeze tightly into (something) in a rolled or sausage-like form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fry sausage | Rán xúc xích | |
| pork sausage | Xúc xích heo | |
| sausage dogdanh từ | danh từ | Chó lạp xưởng |
| sausage meatdanh từ | danh từ | Thịt làm xúc xích |
| sausage rolldanh từ | danh từ | Bánh cuộn xúc xích |
| blood sausagedanh từ | danh từ | Dồi |
| silly sausagedanh từ | danh từ | Thuật ngữ tình cảm, được sử dụng khi ai đó mắc một lỗi nhỏ |
| dry sausagedanh từ | danh từ | Loại xúc xích được tạo ra bằng cách ướp muối thịt cắt nhỏ hoặc xay để loại bỏ độ ẩm, đồng thời cho phép vi khuẩn có lợi phân hủy đường thành các phân tử có hương vị |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 5
Cục cưng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cục cưng, bé bỏngA term of endearment.
Xuất hiện ở từ khác
- frankđồng nghĩatừ chung chỉ các loại xúc xích
Họ từ (word family)
cùng gốc sausageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisawsiche
- từ tiếng Anglo-Normansausiche
- từ tiếng Latinh muộnsalsīcia
Cùng gốc (doublet)saucisse
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " ," , , " ."Cripps, người dường như coi việc nấu nướng như một nghi thức tôn sùng, nhận xét: "Khi rán xúc xích, nên dùng nĩa chọc thủng lớp vỏ ngoài".
- “, . ? , ?”"Algernon, đồ ngốc xít này. Bây giờ anh lại muốn cưới em ư? Anh không nhớ là chúng mình từng đính hôn rồi chính em đã hủy hôn với anh à?"
- , .Anh bật dậy, cẩn thận cuộn chặt những chiếc tua vít thành một bó kẹp dưới nách rồi quay người thò tay vào hộp.