Dịch

dry sausage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại xúc xích được tạo ra bằng cách ướp muối thịt cắt nhỏ hoặc xay để loại bỏ độ ẩm, đồng thời cho phép vi khuẩn có lợi phân hủy đường thành các phân tử có hương vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of sausage created by salting chopped or ground meat to remove moisture, while allowing beneficial bacteria to break down the sugars into flavorful molecules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dry sausageDạng gốc (base form)
  2. dry sausagesSố nhiều (plural)

AI