Dịch

vienesa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bjeˈnesa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xúc xích, xúc xích (xúc xích)danh từwiener, hot dog (sausage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vienesaDạng gốc (base form)
  2. vienesasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

salchicha vienesadanh từXúc xích; xúc xích Viên

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI