vienesa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bjeˈnesa/nguồn
Nghĩa chính
- Xúc xích, xúc xích (xúc xích)danh từwiener, hot dog (sausage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vienesaDạng gốc (base form)
- vienesasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salchicha vienesadanh từ | danh từ | Xúc xích; xúc xích Viên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh