perro salchicha
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chó xúc xích (dachshund)danh từsausage dog (dachshund)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perro salchichaDạng gốc (base form)
- perros salchichaSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh