Dịch

cecina

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt khô, muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Salted, dried meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cecinaDạng gốc (base form)
  2. cecinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacecina
  2. từ tiếng Latinh bình dân*siccīna“jerky”
  3. từ tiếng Latinhsiccus“dry”

AI