cecina
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thịt khô, muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Salted, dried meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cecinaDạng gốc (base form)
- cecinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacecina
- từ tiếng Latinh bình dân*siccīna“jerky”
- từ tiếng Latinhsiccus“dry”