Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cecial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈsjal/
Nghĩa chính
1
Cá kho
danh từ
stockfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cecial
Dạng gốc
(base form)
cecial
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stockfish
Khô cá
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cecina
secar
seco
AI
1
Cá kho
1
Cá kho
1
Cá kho