Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traje seco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ đồ khô
danh từ
drysuit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traje seco
Dạng gốc
(base form)
traje
s secos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干
gān
Đồ khô, thức ăn khô
Tiếng Anh
drysuit
Bộ đồ bơm hơi giúp cách nhiệt cho người mặc và giữ cho họ khô ráo khi ngâm mình trong nước
AI
1
Bộ đồ khô
1
Bộ đồ khô
1
Bộ đồ khô