Dịch

desiccation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc quá trình hút ẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or process of being desiccated
  2. Hành động hoặc sự xuất hiện của hút ẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or occurrence of desiccating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desiccationDạng gốc (base form)
  2. desiccationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạidessiccation
  2. từ tiếng Latinh muộndesiccatio
  3. từ tiếng Latinhdesicco

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI