Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc quá trình hút ẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or process of being desiccated
- Hành động hoặc sự xuất hiện của hút ẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or occurrence of desiccating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desiccationDạng gốc (base form)
- desiccationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạidessiccation
- từ tiếng Latinh muộndesiccatio
- từ tiếng Latinhdesicco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa