Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryodesiccation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với freeze-drying
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of freeze-drying.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
freeze-drying
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
desiccation
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cryodesiccator
cryodistillation
AI
1
Đồng nghĩa với freeze-drying
1
Đồng nghĩa với freeze-drying
1
Đồng nghĩa với freeze-drying