Dịch

freeze-drying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình khử nước bằng thăng hoa để bảo quản hoặc thuận tiện; việc loại bỏ độ ẩm khỏi vật liệu đông lạnh bằng chân khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of dehydration by sublimation for preservation or convenience; the removal of moisture from a frozen material using vacuum.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , . . .

AI