freeze-drying
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình khử nước bằng thăng hoa để bảo quản hoặc thuận tiện; việc loại bỏ độ ẩm khỏi vật liệu đông lạnh bằng chân khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of dehydration by sublimation for preservation or convenience; the removal of moisture from a frozen material using vacuum.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . . .