Dịch

lyophilization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm khô lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of freeze-drying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lyophilizationDạng gốc (base form)
  2. lyophilizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

lyophilosization

  1. từ tiếng Hy Lạp cổλύωlúō“to loosen, to dissolve”
  2. từ tiếng Latinh-ātiō

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lyophilization

AI