Dịch

desiccator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình thủy tinh kín chứa chất hút ẩm (chẳng hạn như silica gel) được sử dụng trong phòng thí nghiệm để làm khô vật liệu hoặc để giữ cho chúng khôdanh từA closed glass vessel containing a desiccant (such as silica gel) used in laboratories for drying materials or for keeping them dry.
  2. Máy sấy hoa quả, sữa, v.v., thường sử dụng nhiệt; một thiết bị bay hơidanh từA machine for drying fruit, milk, etc., usually by the aid of heat; an evaporator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desiccatorDạng gốc (base form)
  2. desiccatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vacuum desiccatordanh từBình khô chân không, vacuum_drier

Ví dụ

  • ,

AI