Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dry cough
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈ
k
ɒ
f
/
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈ
k
ɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Ho khan
danh từ
Coughing without expectoration of sputum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dry cough
Dạng gốc
(base form)
dry cough
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
wet cough
Ví dụ
Is
a
dry
cough
a
symptom
of
COVID
?
I
have
a
dry
cough
.
Tom
had
a
dry
cough
.
AI
1
Ho khan
1
Ho khan
1
Ho khan