Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wet cough
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
t
ˈ
k
ɒ
f
/
US
/ˈ
w
ɛ
t
ˈ
k
ɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Ho kèm theo khạc đờm
danh từ
Coughing with expectoration of sputum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wet cough
Dạng gốc
(base form)
wet cough
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chesty cough
loose cough
Trái nghĩa
dry cough
AI
1
Ho kèm theo khạc đờm
1
Ho kèm theo khạc đờm
1
Ho kèm theo khạc đờm