Dịch

sober

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/ˈsoʊ.bɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Không say rượutính từNot drunk; not intoxicated.
  2. Tỉnh táo, không dùng chất kích thíchtính từNot under the influence of any recreational drug.
  3. Tiết chế, không nghiện rượutính từNot given to excessive drinking of alcohol.
  4. Làm cho tỉnh táođộng từTo make or become sober.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soberNguyên thể (infinitive)
  2. sobersNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. soberedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. soberingPhân từ I (present participle)
  5. sobererSo sánh hơn (comparative)
  6. soberestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sober (sb)làm cho (ai) tỉnh táo, nghiêm túc lại

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 2
Điềm đạm
  1. Điềm đạm, nghiêm túc, thực tếModerate; realistic; serious; not playful; not passionate; cool; self-controlled.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tỉnh táo
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisober
  2. từ tiếng Pháp cổsobre
  3. từ tiếng Latinhsōbrius

Ví dụ

  • , , Mười tháng không dùng chất kích thích, tôi phải thừa nhận rằng việc bạn tỉnh táo không có nghĩa là bạn không nhớ nó
  • , , self-restrained .Giữa tất cả những hỗn loạn và rối ren mà tội lỗi đã mang vào thế giới, người Kitô hữu hiệp thông với Thiên Chúa có một ân sủng hoặc sự trợ giúp thiêng liêng cho phép họ sống một cuộc đời tiết chế, tự chủ.
  • .Đó là trạng thái chuẩn mực và thực tế nhất có thể.

AI