Dịch

soberize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho tỉnh táođộng từngoại động từ (transitive)To make sober.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] , […].

Nguồn gốc (etymology)

AI