Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cold sober
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
s
oʊ
.
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stone-cold sober
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of stone-cold sober.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
stone-cold sober
tính từ
tính từ
Hoàn toàn tỉnh táo; không có chút rượu nào trong cơ thể
AI
1
Đồng nghĩa với stone-cold sober
1
Đồng nghĩa với stone-cold sober
1
Đồng nghĩa với stone-cold sober