Dịch

intoxicated

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm saytính từStupefied by alcohol, drunk.
  2. Say thuốc, ngấm thuốctính từStupefied by any chemical substance.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của intoxicateđộng từsimple past and past participle of intoxicate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intoxicatedDạng gốc (base form)
  2. more intoxicatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most intoxicatedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • intoxicated (by/with sth)phấn khích (vì cái gì)

Cụm từ (phrase)

intoxicated-liketính từGiống như trạng thái say

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm say
Say thuốc
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , “86” .Quán bar có hai lối vào, một ở đường Barrow và lối khác qua đường Bedford, và "86" ám chỉ địa chỉ của cánh cửa mà từ đó những vị khách say xỉn hoặc quậy phá sẽ bị tống ra ngoài.
  • ?Anh có bị say không?
  • ?Bạn có say không?

AI