grifo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡɾifo/nguồn
Nghĩa chính
- Vòi nước, van xảdanh từtap, faucet (device used to dispense liquids)
- Cây xăng, trạm xăngdanh từpetrol station, garage, filling station, gas station, service station
- Quái thú đầu chim mình sư tử, griffindanh từgriffin
- Say xỉn, phê thuốctính từintoxicated (by alcohol, cannabis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua de grifodanh từ | danh từ | Nước máy |
| agua del grifodanh từ | danh từ | Nước máy |
| abrir el grifo | Mở vòi nước | |
| cerrar el grifo | Khóa vòi nước |
Ví dụ
- .Chúng tôi có một vòi nước đặc biệt cho nước uống.
- .Chúng tôi không thể uống nước từ vòi.
- .Nghe như vòi bếp đang chảy giọt.