Nghĩa chính
- Tấm thạch caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A building material comprising a sheet of gypsum sandwiched between two pieces of heavy paper, used mainly for interior walls and ceilings.
- Vách thạch caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wall made of this.
- Tường đá khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stone wall constructed without mortar or cement.
- Lắp đặt vách thạch caođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To install and finish drywall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drywallNguyên thể (infinitive)
- drywallsSố nhiều (plural)
- drywalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- drywallingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drywall sawdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với keyhole saw |
| drywall wallboard | Tấm thạch cao |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc drywallVí dụ
- , , Ryan’s .Khi những tấm thạch cao mốc meo rơi xuống lề đường tạo thành tiếng trống buồn bã khắp Breezy Point, Queens, chiếc cưa máy của Thomas Ryan nổi bật như một lời tuyên bố thiếu kiên nhẫn đầy gầm gừ.
- .Anh ta đấm thủng một lỗ trên vách thạch cao.
- , .Búa tạ thường được sử dụng trong công việc phá dỡ, để phá vách thạch cao hoặc tường gạch.