wallboard
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ván lát tườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A construction material of pre-made boards used for walls and ceilings, usually a gypsum core with a paper surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wallboardDạng gốc (base form)
- wallboardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cut wallboard | Cắt tấm thạch cao | |
| drywall wallboard | Tấm thạch cao | |
| fix wallboard | Cố định tấm thạch cao | |
| install wallboard | Lắp đặt tấm thạch cao | |
| wallboard panels | Tấm thạch cao | |
| wallboard screws | Vít tấm thạch cao |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .Móc đi kèm với vít để sử dụng trên thạch cao hoặc gỗ và tắc kê để sử dụng trên tấm thạch cao. Một chiếc móc là đủ để treo đèn từ ổ cắm trên trần nhà.