Dịch

wallboard

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ván lát tườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A construction material of pre-made boards used for walls and ceilings, usually a gypsum core with a paper surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wallboardDạng gốc (base form)
  2. wallboardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cut wallboardCắt tấm thạch cao
drywall wallboardTấm thạch cao
fix wallboardCố định tấm thạch cao
install wallboardLắp đặt tấm thạch cao
wallboard panelsTấm thạch cao
wallboard screwsVít tấm thạch cao

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .Móc đi kèm với vít để sử dụng trên thạch cao hoặc gỗ và tắc kê để sử dụng trên tấm thạch cao. Một chiếc móc là đủ để treo đèn từ ổ cắm trên trần nhà.

AI