Dịch

board

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/boːd/US/bɔɹd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. bảngdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flat surface on a wall used for writing on or posting notices.
  2. lên tàu, lên xe, lên máy bayđộng từA2ngoại động từ (transitive)To get onto or allow people to get onto a boat, train, or aircraft.
  3. tấm ván, miếng vándanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flat, thin piece of wood or other hard material used for floors or other building purposes.
  4. bàn cờdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flat surface with a pattern used for playing a game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boardNguyên thể (infinitive)
  2. boardsSố nhiều (plural)
  3. boardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. boardingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on the boardtrong ban giám đốcShe has a seat on the board of directors.Cô ấy có một ghế trong ban giám đốc.
  • board of sb/sthban của ai/cái gìThe decision was approved by the museum's board of trustees.Quyết định đã được phê duyệt bởi ban quản bảo tàng.
  • board sthlên cái gìHe tried to board a plane at Nice airport.Anh ấy đã cố gắng lên máy bay tại sân bay Nice.
  • board at…/with sbở trọ tại…/với ai

21 nghĩa khác

Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 8
Ban
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ban, hội đồngA committee that manages the business of an organization, e.g., a board of directors.

Ví dụ

  • .Giáo viên đã viết một bài toán lên bảng.
  • , . . , , , .Sưởi nắng trên những bậc thềm ván gỗ, lần đầu tiên tôi nhìn thấy ông Farquhar Fenelon Cooke. Ông diện xà cạp rộng cùng bộ đồ dạ tuýt sáng màu như một du khách người Anh, và khuôn mặt ông có nét tựa như Dagon, vị thần tượng của người Philistines.
  • .Mỗi người chơi bắt đầu trò chơi với bốn quân cờ trên bàn cờ.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiboord
  2. từ tiếng Anh cổbord
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bord
danh từ

Rút gọn từ backboard

AI