boardman
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đeo bảng quảng cáodanh từA person who wears a sandwich board.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- boardmanDạng gốc (base form)
- boardmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc boardmanVí dụ
- . , .Có lẽ không có nhóm nào đa dạng hơn những người đeo bảng quảng cáo ở London. Khác với nhiều nghề đường phố khác, nghề này không phải do một nhóm người chuyên biệt theo đuổi.