Dịch

boardman

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đeo bảng quảng cáodanh từA person who wears a sandwich board.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. boardmanDạng gốc (base form)
  2. boardmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • . , .Có lẽ không có nhóm nào đa dạng hơn những người đeo bảng quảng cáo ở London. Khác với nhiều nghề đường phố khác, nghề này không phải do một nhóm người chuyên biệt theo đuổi.

AI