boardmanship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các kỹ năng hoặc vị trí phục vụ trong hội đồng quản trịdanh từkhông đếm được (uncountable)The skills or position of serving on a board.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boardmanshipDạng gốc (base form)
- boardmanshipsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , LSBA , , […]
- .