Dịch

boardmanship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các kỹ năng hoặc vị trí phục vụ trong hội đồng quản trịdanh từkhông đếm được (uncountable)The skills or position of serving on a board.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boardmanshipDạng gốc (base form)
  2. boardmanshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , LSBA , , […]
  • .

AI