consejo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/konˈsexo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- lời khuyên, sự chỉ bảodanh từA1An opinion or recommendation offered as a guide to action or conduct.
- hội đồng, bandanh từB1A group of people elected or appointed to manage, advise, or make decisions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consejoDạng gốc (base form)
- consejosSố nhiều (plural)
- consejilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- consejitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consejo de ministros | Hội đồng bộ trưởng | |
| dar un consejo | Cho lời khuyên | |
| pedir consejo | Xin lời khuyên | |
| seguir un consejo | Làm theo lời khuyên | |
| consejo de Estadodanh từ | danh từ | Hội đồng nhà nước |
| consejo de guerradanh từ | danh từ | Tòa án quân sự |
| Consejo de Seguridaddanh từ riêng | danh từ riêng | Hội đồng Bảo an (cơ quan quốc tế) |
| Consejo de Seguridad de Naciones Unidasdanh từ riêng | danh từ riêng | Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng chia của consejar
- first-person singular present indicative of consejar
Họ từ (word family)
cùng gốc consejoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy không chú ý đến lời khuyên của mẹ mình.
- Tom Mary.Đáng lẽ Tom nên nghe theo lời khuyên của Mary.
- .Hãy để tôi cho bạn một lời khuyên có thể giúp ích cho bạn.
Xuất hiện ở từ khác
- boardTiếng Anhtương đương
- parliamentTiếng Anhtương đương
- steerTiếng Anhtương đương
- comisióndễ nhầm, đồng nghĩaCó thể chỉ hội đồng hoặc lời khuyên; nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- comitédễ nhầmthường là hội đồng, cơ quan tư vấn hoặc quản trị
- congresodễ nhầmnghĩa là 'lời khuyên' hoặc 'hội đồng', dễ nhầm lẫn về chính tả và phát âm với 'congreso'