consejo de Estado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˌsexo de esˈtado/
Nghĩa chính
- Hội đồng nhà nướcdanh từcouncil of state
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consejo de EstadoDạng gốc (base form)
- consejos de EstadoSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh