comité
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/komiˈte/nguồn
Nghĩa chính
- ủy ban, bandanh từB1a group of people appointed to discuss, decide, or manage a matter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comitéDạng gốc (base form)
- comitésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comité de empresa | Hội đồng công trình | |
| comité ejecutivo | Chưa có nghĩa | |
| formar un comité | Chưa có nghĩa | |
| miembro del comité | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- councilTiếng Anhtương đương
- comisióndễ nhầm, đồng nghĩaCũng có thể dịch là ủy ban, nhưng thường dùng cho một nhóm nhỏ hơn.
- consejođồng nghĩaủy ban
- juntađồng nghĩathường dùng cho nhóm nhỏ, chuyên môn
- mesadễ nhầm, đồng nghĩaComité chỉ một ủy ban chuyên trách; mesa có thể chỉ ban điều hành, hội đồng hoặc ủy ban tùy việc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tất cả các thành viên ủy ban đều có mặt.
- .Tất cả chúng tôi sẽ trình bày ý tưởng của mình trước ủy ban.
- .Trong ủy ban, anh ấy bị dồn dập hỏi.