comisión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/komiˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ủy ban, hội đồng, phái đoàndanh từB1A group formed to discuss, investigate, or decide a matter, or to represent an organization.
- hoa hồng, phí hoa hồng, phí giao dịchdanh từB1A fee charged for carrying out a transaction or doing work for someone else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comisiónDạng gốc (base form)
- comisionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comisión de servicio | Biệt phái | |
| comisión europea | Ủy ban châu Âu | |
| comisión permanente | Ủy ban thường vụ | |
| cobrar una comisión | Chưa có nghĩa | |
| comisión de investigación | Chưa có nghĩa | |
| comisión directiva | Chưa có nghĩa | |
| miembro de la comisión | Chưa có nghĩa | |
| presidir una comisión | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự phạm tội
- Sự phạm tội, hành vi vi phạmcommission (act of committing)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chủ tịch ủy ban là ông ấy.
- .Chúng tôi là thành viên của ủy ban.
- .Lẽ ra anh ấy nên làm việc cho Ủy ban Châu Âu.