Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ủy ban, hội đồngdanh từA2A group formed to do a specific job or achieve a particular purpose, often under formal rules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- committeeDạng gốc (base form)
- committeesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a committeetrong một ủy banShe's on the planning committee.Cô ấy là thành viên của ủy ban quy hoạch.
- before a committeetrước một ủy banHe will be called to give evidence before the committee.Anh ấy sẽ được triệu tập để làm chứng trước ủy ban.
- in committeetrong ủy banThe bill was still in committee in early December.Dự luật vẫn đang trong ủy ban vào đầu tháng Mười Hai.
- committee of sb/sthủy ban gồm ai/cái gìa committee of inquirymột ủy ban điều tra
- committee to do sthủy ban làm gìA special committee to investigate the possible impeachment of the governor meets later today.Một ủy ban đặc biệt điều tra khả năng luận tội thống đốc sẽ họp vào hôm nay.
- committee on sthủy ban về việc gìthe US House of Representatives' committee on foreign affairsủy ban đối ngoại của Hạ viện Hoa Kỳ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| advisory committee | Ủy ban cố vấn | |
| form a committee | Thành lập ủy ban | |
| joint committeedanh từ | danh từ | Ủy ban liên tịch |
| parliamentary committee | Ủy ban nghị viện | |
| serve on a committee | Tham gia ủy ban | |
| standing committeedanh từ | danh từ | Ủy ban thường trực |
| by committeetrạng từ | trạng từ | Thông qua nỗ lực hợp tác của nhiều người đóng góp, với tư cách là một nhóm hoặc ủy ban được giao nhiệm vụ hoàn thành mục tiêu; đặc biệt là những vụ kiện kéo dài, thiếu phản hồi hoặc kết quả không mong muốn |
| central committeedanh từ | danh từ | Ban Chấp hành Trung ương |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dạng khác của kameti
- Alternative form of kameti.
Họ từ (word family)
cùng gốc committeeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có ở trong hội đồng không?
- ủy ban hội ý liên tịch
- .Chú tôi ở trong ủy ban.