Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joint committee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɔɪ
n
t
ˌ
k
ɑ
.
m
ɪ
ˈ
t
iː
/
Nghĩa chính
1
Ủy ban liên tịch
danh từ
In a bicameral legislative body, a decision-making entity composed of members of both houses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joint committee
Dạng gốc
(base form)
joint committee
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
committee
kết hợp
ủy ban chung
joint
kết hợp
ủy ban liên tịch
AI
1
Ủy ban liên tịch
1
Ủy ban liên tịch
1
Ủy ban liên tịch