committal
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hành động giao phó, ủy thácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of entrusting something to someone.
- Sự bỏ tù, giam giữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of committing someone to confinement; an order for someone's imprisonment.
- Hành vi phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of perpetrating an offence.
- Thuộc ủy bantính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a committee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- committalDạng gốc (base form)
- committalsSố nhiều (plural)
- more committalSo sánh hơn (comparative)
- most committalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| committal hearingdanh từ | danh từ | Sơ thẩm |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Sự chôn cất
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự chôn cất, hỏa tángThe act of committing a body to the grave at a burial or to the furnace at a cremation.
Họ từ (word family)
cùng gốc committalVí dụ
- , .Ông chỉ ra rằng giả thuyết trước đây ít mang tính cam kết về mặt nhận thức hơn, và ông khẳng định rằng không cần phải cam kết nhiều hơn nữa để hiểu được phương pháp khoa học.
- , , .Sau khi đọc tác phẩm, chúng tôi đã bị ấn tượng bởi thực tế này và nhiều lần mong rằng tác giả nên mạnh dạn hơn trong việc điều trị một số bệnh mà chính ông ấy đã có nhiều kinh nghiệm.