Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lời hứa, cam kếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Promise or agreement to do something in the future, especially
- Sự gắn bó, sự tận tụydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Being bound emotionally or intellectually to a course of action or to another person or persons.
- Sự tận tâm, tính kiên địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The trait of sincerity and focused purpose.
- Sự ràng buộc, lời đính ướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)State of being pledged or engaged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commitmentDạng gốc (base form)
- commitmentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- commitment to sb/sthcam kết với ai/cái gìThe company has shown a commitment to diversity over the years.Công ty đã thể hiện cam kết với sự đa dạng trong nhiều năm qua.
- commitment to do/doing sthcam kết làm gìThis project demonstrates our commitment to improving the quality of the city's green spaces.Dự án này thể hiện cam kết của chúng tôi trong việc cải thiện chất lượng không gian xanh của thành phố.
- commitments under sthcam kết theo cái gìAustralia is determined to meet its commitments under the agreement.Úc quyết tâm thực hiện các cam kết theo thỏa thuận.
- commitment to sthcam kết với cái gìcommitment to education/democracy/social justicecam kết với giáo dục/dân chủ/công lý xã hội
- commitment (of sth) (to sth)cam kết cái gì cho cái gìthe commitment of resources to educationviệc cam kết nguồn lực cho giáo dục
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep commitment | Sự gắn bó sâu sắc | |
| demonstrate commitment | Thể hiện sự tận tụy | |
| family commitment | Ràng buộc gia đình | |
| financial commitment | Cam kết tài chính | |
| lack of commitment | Sự thiếu tận tâm | |
| make a commitment | Đưa ra cam kết | |
| Commitment Daydanh từ | danh từ | Ngày dành riêng để thể hiện tình cảm và sự tận tâm với những người thân yêu, được tổ chức hàng năm vào ngày 1 tháng Giêng |
| commitment ringdanh từ | danh từ | Chiếc nhẫn biểu thị mức độ cam kết ngoài việc hẹn hò thông thường nhưng chưa cam kết kết hôn |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Chuyển dự luật sang ủy ban
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of sending a legislative bill to committee for review.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lời hứa
Sự gắn bó
Họ từ (word family)
cùng gốc commitmentNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đó là một sự cam kết nghiêm túc.
- ; .Quyền công dân theo khái niệm ban đầu của người Hy Lạp không chỉ là trao quyền làm bất cứ điều gì mình thích, nó còn đòi hỏi sự tận hiến phục vụ lợi ích số đông bằng việc hy sinh cá nhân.
- .Tôi đã đưa ra cam kết.
Xuất hiện ở từ khác
- appointmentdễ nhầmNghĩa là sự cam kết hoặc lời hứa, không chỉ một cuộc hẹn cụ thể theo lịch trình.
- promisedễ nhầm, đồng nghĩacommitment là sự cam kết rộng hơn, có thể không phải lời nói rõ ràng.