empeño
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/emˈpeɲo/
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Sự nỗ lực, sự cố gắngdanh từeffort, endeavor
- Sự khăng khăng, sự nằng nặcdanh từinsistence
- Sự cam kết, lời cam kếtdanh từcommitment
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình bày của empeñarđộng từfirst-person singular present indicative of empeñar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empeñoDạng gốc (base form)
- empeñosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa de empeño | Tiệm cầm đồ | |
| empeño en el trabajo | Chưa có nghĩa | |
| empeño y constancia | Chưa có nghĩa | |
| perder el empeño | Chưa có nghĩa | |
| poner empeño | Chưa có nghĩa | |
| casa de empeños | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Nghĩa vụ
- Nghĩa vụ, bổn phậnobligation
Ví dụ
- .Anh ấy đặt toàn bộ nỗ lực vào công việc kinh doanh.
- .Anh ấy không nỗ lực trong học tập.
- .Cô ấy khuyến khích anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc empeñoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- esfuerzođồng nghĩaNhấn mạnh sự cố gắng có chủ đích và kiên trì để hoàn thành việc.