obligación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/obliɡaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Nghĩa vụ, bổn phậndanh từobligation
- Trái phiếudanh từbond
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obligaciónDạng gốc (base form)
- obligacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obligación de probar | Gánh nặng chứng minh | |
| obligación moral | Nghĩa vụ đạo đức | |
| cumplir con una obligación | Chưa có nghĩa | |
| por obligación | Chưa có nghĩa | |
| tener la obligación de | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- responsibilityTiếng Anhtương đương
- responsabilidaddễ nhầm, đồng nghĩa“obligación” thiên về nghĩa vụ/ràng buộc cụ thể, còn “responsabilidad” nhấn vào việc phải chịu trách nhiệm vì hành động.
Họ từ (word family)
cùng gốc obligaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bổn phận trước, vui chơi sau.
- .Giúp đỡ lẫn nhau là nghĩa vụ của chúng ta.
- .Hãy chú tâm hoàn toàn vào bổn phận của bạn.