Dịch

结

結
HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: kết
jié

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Nút, nút thắtknot
  2. Chắc, chắc chắnsturdy
  3. Mối liên kết, ràng buộcbond
  4. Thắt, buộc, cộtto tie

Chữ và bộ thủ (character, radical)

结
jiékết
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)9 nét
knot, tie; join, connect

Cụm từ (phrase)

总结Tổng kết, đúc kết
结合Kết hợp, liên kết, tích hợp
结婚Kết hôn, cưới
结实Chắc chắn, vạm vỡ
结束Kết thúc, chấm dứt, xong
结果Kết quả, hậu quả
结构Kết cấu, cấu trúc
团结Đoàn kết, kết đoàn

4 nghĩa khác

Nghĩa 4
Kết
  1. Kết, liên kếtto bind

Ví dụ

  • 。Đừng vội cưới.
  • !Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.
  • 。Tôi không muốn kết hôn.

AI