Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Băng bó; tróiđộng từnội động từ (intransitive)To tie; to confine by any ligature.
- Kết dính, đông kếtđộng từnội động từ (intransitive)To cohere or stick together in a mass.
- Bị kẹt, bị rítđộng từnội động từ (intransitive)To be restrained from motion, or from customary or natural action, as by friction.
- Dây buộc, vật ràng buộcdanh từđếm được (countable)That which binds or ties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bindNguyên thể (infinitive)
- bindsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bound (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bindingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bind sb/sth to sthbuộc ai/cái gì vào cái gìThe sails are bound to the mast with cord.Những cánh buồm được buộc vào cột buồm bằng dây thừng.
- bind sb/sth togetherbuộc ai/cái gì lại với nhauThey bound his hands together.Họ đã trói chặt hai tay anh ta lại.
- bind sb/sthtrói ai/cái gìHe was left bound and gagged.Anh ta bị bỏ lại trong tình trạng bị trói và bị bịt miệng.
- bind sth (up)băng bó cái gì
- bind A (and B) (together)gắn kết A (và B) lại với nhauOrganizations such as schools and clubs bind a community together.Các tổ chức như trường học và câu lạc bộ gắn kết cộng đồng lại với nhau.
- bind A to Bgắn kết A với BShe thought that having his child would bind him to her forever.Cô ấy nghĩ rằng việc có con với anh sẽ gắn kết anh với cô mãi mãi.
Cụm động từ (phrasal verb)
- bindupQuấn, như với băng
- bindoffKết thúc một cột các mũi khâu bằng cách giữ mũi khâu cuối cùng của nó sao cho không bị bung ra
- bindoverBắt buộc
- bindtogetherGắn kết chặt chẽ
- bindup inChưa có nghĩa
- bindtoChưa có nghĩa
Cụm từ khác (phrase)bind someone hand and footTrói gô tay chân aibind someone to somethingRàng buộc ai vào việc gìin a bindTrong thế khó xửlegally bindRàng buộc về pháp lýtime bindKhái niệm liên quan đến gia đình và lao động, tập trung vào sự liên tục mờ nhạt giữa công việc và gia đìnhbind spellCâu thần chú ngăn cản ai đó làm điều gì đó hoặc thực hiện một số hành động cụ thể
22 nghĩa khác
Động từ (verb) 17
Danh từ (noun) 5
Ràng buộc
- nội động từ (intransitive)Ràng buộc, gắn kếtTo exert a binding or restraining influence.
- Ràng buộc, bắt buộcTo oblige, restrain, or hold, by authority, law, duty, promise, vow, affection, or other social tie.
Xuất hiện ở từ khác
- 约Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bindNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibinden
- từ tiếng Anh cổbindan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bindan
Cùng gốc (doublet)bandana
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Người gặt lúa phải bó thành bó và buộc lại.
- We’ll .Chúng tôi sẽ cho nó vào chỉ để phô mai kết dính tốt hơn.
- .Ước gì tôi biết tại sao máy may lại bị kẹt sau khi dùng được một lúc.