Dịch

time bind

danh từ (noun)
US/ˈtaɪm ˈbaɪnd/

Nghĩa chính

  1. Khái niệm liên quan đến gia đình và lao động, tập trung vào sự liên tục mờ nhạt giữa công việc và gia đìnhdanh từA concept relevant to family and labor, focusing on the blurring continuum between work and home.

AI