Dịch

bandage

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Băng gạc, băng cuộndanh từA strip of gauze or similar material used to protect or support a wound or injury.
  2. Khăn bịt mắt, băng bịt mắtdanh từA strip of cloth bound round the head and eyes as a blindfold.
  3. Giải pháp chắp vá, giải pháp tạm thờidanh từA provisional or makeshift solution that provides insufficient coverage or relief.
  4. Băng bóđộng từTo apply a bandage to something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandageNguyên thể (infinitive)
  2. bandagesSố nhiều (plural)
  3. bandagedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bandagingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bandage sth/sb (up)băng bó cái gì/cho ai

Cụm từ (phrase)

adhesive bandagedanh từBăng cá nhân
apply a bandageBăng bó, quấn băng gạc
elastic bandageBăng thun
remove a bandageTháo băng gạc
T-bandagedanh từDải băng cuộn với một dải khác được gắn vào giữa theo góc vuông, dùng để giữ băng tại chỗ
bandage dressdanh từChiếc váy co giãn ôm sát người mặc để làm nổi bật đường cong của cơ thể
liquid bandagedanh từThuốc điều trị tại chỗ cho các vết cắt và vết loét nhỏ, bao gồm hỗn hợp các hóa chất tạo ra một lớp polyme liên kết với da
living bandagedanh từMiếng che vết thương làm bằng da, đặc biệt khi da nói trên có nguồn gốc hoặc được lấy từ bệnh nhân

Ví dụ

  • […] , , .[…] mặt anh tái nhợt như chết, và dải băng đẫm máu quanh đầu cho thấy anh vừa mới bị thương, và vết thương cũng chỉ vừa mới được băng bó.
  • . , , .[…].Khuôn mặt lộ ra không hề đem lại cảm giác yên lòng. Nó thô kệch và xám xịt, sống mũi dày và bẹt nhô cao từ xương trán, trong khi đôi mắt gã là những khe tối hẹp nằm sâu dưới lớp mô quấn chặt như băng bịt mắt.[…]
  • .Đề xuất chăm sóc sức khỏe mới này chỉ là một giải pháp chắp vá cho cuộc khủng hoảng y tế hiện nay.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbandage

AI