bandage
B1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Băng gạc, băng cuộndanh từA strip of gauze or similar material used to protect or support a wound or injury.
- Khăn bịt mắt, băng bịt mắtdanh từA strip of cloth bound round the head and eyes as a blindfold.
- Giải pháp chắp vá, giải pháp tạm thờidanh từA provisional or makeshift solution that provides insufficient coverage or relief.
- Băng bóđộng từTo apply a bandage to something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bandage sth/sb (up)băng bó cái gì/cho ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adhesive bandagedanh từ | danh từ | Băng cá nhân |
| apply a bandage | Băng bó, quấn băng gạc | |
| elastic bandage | Băng thun | |
| remove a bandage | Tháo băng gạc | |
| T-bandagedanh từ | danh từ | Dải băng cuộn với một dải khác được gắn vào giữa theo góc vuông, dùng để giữ băng tại chỗ |
| bandage dressdanh từ | danh từ | Chiếc váy co giãn ôm sát người mặc để làm nổi bật đường cong của cơ thể |
| liquid bandagedanh từ | danh từ | Thuốc điều trị tại chỗ cho các vết cắt và vết loét nhỏ, bao gồm hỗn hợp các hóa chất tạo ra một lớp polyme liên kết với da |
| living bandagedanh từ | danh từ | Miếng che vết thương làm bằng da, đặc biệt khi da nói trên có nguồn gốc hoặc được lấy từ bệnh nhân |
Ví dụ
- […] , , .[…] mặt anh tái nhợt như chết, và dải băng đẫm máu quanh đầu cho thấy anh vừa mới bị thương, và vết thương cũng chỉ vừa mới được băng bó.
- . , , .[…].Khuôn mặt lộ ra không hề đem lại cảm giác yên lòng. Nó thô kệch và xám xịt, sống mũi dày và bẹt nhô cao từ xương trán, trong khi đôi mắt gã là những khe tối hẹp nằm sâu dưới lớp mô quấn chặt như băng bịt mắt.[…]
- .Đề xuất chăm sóc sức khỏe mới này chỉ là một giải pháp chắp vá cho cuộc khủng hoảng y tế hiện nay.
Họ từ (word family)
cùng gốc bandageNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbandage
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- dressđồng nghĩanhấn mạnh việc quấn băng.