Dịch

faja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfaxa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Dảidanh từstrip, band, sash
  2. Thắt lưngdanh từbelt
  3. Áo nịt ngựcdanh từcorset
  4. Khăn thắt lưngqua tiếng Anhdanh từcummerbund

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fajaDạng gốc (base form)
  2. fajasSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Băng bó
  1. bandage

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thắt lưng

AI