faja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfaxa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dảidanh từstrip, band, sash
- Thắt lưngdanh từbelt
- Áo nịt ngựcdanh từcorset
- Khăn thắt lưngqua tiếng Anhdanh từcummerbund
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fajaDạng gốc (base form)
- fajasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc faja6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Băng bó
- bandage