fajar
C2động từ (verb)
/faˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Bọcđộng từto wrap
- Chiến đấuđộng từto fight
- Trói (mặc áo bó để làm phẳng ngực)động từto bind (to wear a binder so as to flatten one’s chest)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fajarDanh động từ fajandoPhân từ fajado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fajo |
| tú | fajas |
| él/ella/Ud. | faja |
| nosotros | fajamos |
| vosotros | fajáis |
| ellos/Uds. | fajan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bọc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arasarí fajado | Chưa có nghĩa | |
| halcón fajado | Chưa có nghĩa |