Dịch

fajana

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈxana/

Nghĩa chính

  1. Địa hình bằng phẳng gần sườn đồi hoặc vách đá, được tạo ra từ vật liệu sụp đổ từ độ cao đódanh từflat terrain near a hillside or cliff, created from collapsing materials from such elevations

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fajanaDạng gốc (base form)
  2. fajanasSố nhiều (plural)

AI