fajana
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈxana/
Nghĩa chính
- Địa hình bằng phẳng gần sườn đồi hoặc vách đá, được tạo ra từ vật liệu sụp đổ từ độ cao đódanh từflat terrain near a hillside or cliff, created from collapsing materials from such elevations
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fajanaDạng gốc (base form)
- fajanasSố nhiều (plural)