Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Làn đườngdanh từA lengthwise division of roadway intended for a single line of vehicles.
- Đường nhỏ, ngõ hẹp, lối đidanh từA narrow passageway between fences, walls, hedges or trees.
- Đường làng, đường nhỏdanh từA narrow road, as in the country.
- Đường chạy, làn chạydanh từA similar division of a racetrack to keep runners apart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laneDạng gốc (base form)
- lanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bus lanedanh từ | danh từ | Làn xe buýt |
| cycle lanedanh từ | danh từ | Làn đường cho xe đạp |
| fast lanedanh từ | danh từ | Làn xe chạy nhanh |
| inside lanedanh từ | danh từ | Làn trong cùng |
| outside lane | Làn ngoài cùng | |
| shipping lanedanh từ | danh từ | Tuyến hàng hải |
| in the fast lanecụm giới từ | cụm giới từ | Trong lối sống, vị trí việc làm hoặc các tình huống khác mà tốc độ nhanh là thú vị, điên cuồng hoặc rủi ro |
| memory lanedanh từ | danh từ | Con đường tưởng tượng mà dọc theo đó người ta có thể thực hiện một cuộc hành trình hoài niệm hoặc đầy cảm xúc xuyên qua những ký ức về quá khứ của mình |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Làn bơi
- A similar division of a swimming pool using lines of coloured floats to keep swimmers apart.
Ví dụ
- .Chúng tôi bị chặn lại bởi một chiếc xe tải ở làn giữa của đường cao tốc.
- .Có một đường tắt đến các cửa hàng đi qua con ngõ rợp bóng cây này.
- lover's .Đây là con đường dành cho các cặp tình nhân.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làn bowling
Họ từ (word family)
cùng gốc lane- lanewayCon đường nhỏ (giữa hoặc sau những ngôi nhà ngày nay (thường) dùng làm bãi đỗ xe)danh từ
- lanefulLượng lấp đầy một làn đườngdanh từ
- lanelessKhông có làn đườngtính từ
- lanekeepingHệ thống dựa trên camera cho phép phương tiện phát hiện khi nào nó trôi ra khỏi làn đường và điều chỉnh cho phù hợpdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilane
- từ tiếng Anh cổlanu“a lane, alley, avenue”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lanu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung