Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Ngõdanh từA narrow street or passageway, especially one through the middle of a block giving access to the rear of lots of buildings.
- Khoảng giữa hai cầu thủ bắt xadanh từThe area between the outfielders.
- Sân chơi bowling, nhà tập bowlingdanh từAn establishment where bowling is played.
- Làn bowling, đường băng bowlingdanh từAn elongated wooden strip of floor along which a bowling ball is rolled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alleyDạng gốc (base form)
- alleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alley catdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Mèo hoang |
| back alleydanh từ | danh từ | Ngõ sau |
| blind alleydanh từ | danh từ | Ngõ cụt |
| bowling alleydanh từ | danh từ | Sân chơi bowling |
| dark alley | Con hẻm tối | |
| right up someone's alleycụm giới từ | cụm giới từ | Hợp sở trường của ai |
| Tornado Alleydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng của Hoa Kỳ, nằm ở giữa đất nước, nơi lốc xoáy đặc biệt thường xuyên và dữ dội |
| MiG Alleydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của Triều Tiên, gần sông Áp Lục, nơi thường gặp các máy bay chiến đấu MiG-15 |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Hành lang đánh đôi
- The extra area between the sidelines or tramlines on a tennis court that is used for doubles matches.
Ví dụ
- friend's .Bãi đỗ xe của tòa chung cư bạn tôi nằm trong con hẻm.
- .Anh ấy đánh một quả sâu vào khoảng trống giữa hai cầu thủ bắt xa.
- .Chúng ta đang đi vào ngõ cụt.
Họ từ (word family)
cùng gốc alleyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạialeye
- từ tiếng Anglo-Normanaleie
Cùng gốc (doublet)allée
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- squaretrái nghĩahẻm hẹp, ngược lại với không gian rộng.